короле́ва
danh từgiống cáiđộng vật
Cặp thể коро́льVua, nhà vua, quốc vương
Nghĩa
- hoàng hậu, vương hậuжена короля
- nữ hoàng, nữ đế, nữ vươngцарствующая
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | короле́ва | короле́вы |
| Sinh cách | короле́вы | короле́в |
| Tặng cách | короле́ве | короле́вам |
| Đối cách | короле́ву | короле́в |
| Công cụ cách | короле́вой, короле́вою | короле́вами |
| Giới cách | короле́ве | короле́вах |
Ví dụ
- королева красотыhoa hậu, hoa khôi, quốc sắc
