ма́тка матка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. con cái, con náiсамка
  2. ong chúaпчелинаяcon
  3. Tử cung, dạ con

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́ткама́тки
Sinh cáchма́ткима́ток
Tặng cáchма́ткема́ткам
Đối cáchма́ткума́тки, ма́ток
Công cụ cáchма́ткой, ма́ткоюма́тками
Giới cáchма́ткема́тках