ма́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- con cái, con náiсамка
- ong chúaпчелинаяcon
- Tử cung, dạ con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́тка | ма́тки |
| Sinh cách | ма́тки | ма́ток |
| Tặng cách | ма́тке | ма́ткам |
| Đối cách | ма́тку | ма́тки, ма́ток |
| Công cụ cách | ма́ткой, ма́ткою | ма́тками |
| Giới cách | ма́тке | ма́тках |