коро́ва
danh từgiống cáiđộng vật
Cặp thể быкkẻ hung hăng; người lực lưỡngбыкthị trường tăng giá, nhà đầu tư tăng giá, con bò (chứng khoán); gã khổng lồ, người lực lưỡng, gã to con
Nghĩa
- bòдомашнее животное
- bò cáiдомашнее животное
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коро́ва | коро́вы |
| Sinh cách | коро́вы | коро́в |
| Tặng cách | коро́ве | коро́вам |
| Đối cách | коро́ву | коро́в |
| Công cụ cách | коро́вой, коро́вою | коро́вами |
| Giới cách | коро́ве | коро́вах |

