бык

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ hung hăng
  2. người lực lưỡngздоровяк
  3. nhà đầu cơ giá lênучастник фондового рынка
  4. bò đực
  5. bò đựcживотное
  6. trụ cầu
  7. người đàn ông khỏe mạnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбы́кбыки́
Sinh cáchбыка́быко́в
Tặng cáchбыку́быка́м
Đối cáchбыка́быко́в
Công cụ cáchбыко́мбыка́ми
Giới cáchбыке́быка́х

Từ liên quan

бык

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thị trường tăng giá, nhà đầu tư tăng giá, con bò (chứng khoán)chứng khoánучастник фондового рынка
  2. gã khổng lồ, người lực lưỡng, gã to conздоровяк
  3. bò đựcживотное
  4. cầu tàu, bến tàu
  5. trụ cầu, cột chống cầusupporting; Of a bridge.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбы́кбыки́
Sinh cáchбыка́быко́в
Tặng cáchбыку́быка́м
Đối cáchбы́кбыки́
Công cụ cáchбыко́мбыка́ми
Giới cáchбыке́быка́х