кори́мый
tính từ
Nghĩa
- đáng trách, đáng chê
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кори́мый | кори́мое | кори́мая | кори́мые |
| Sinh cách | кори́мого | кори́мого | кори́мой | кори́мых |
| Tặng cách | кори́мому | кори́мому | кори́мой | кори́мым |
| Đối cách | кори́мого, кори́мый | кори́мое | кори́мую | кори́мых, кори́мые |
| Công cụ cách | кори́мым | кори́мым | кори́мой, кори́мою | кори́мыми |
| Giới cách | кори́мом | кори́мом | кори́мой | кори́мых |
| Dạng ngắn | корим | коримо | корима | коримы |