кори́вший коривший

tính từ

Nghĩa

  1. trách móc, chỉ trích

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкори́вшийкори́вшеекори́вшаякори́вшие
Sinh cáchкори́вшегокори́вшегокори́вшейкори́вших
Tặng cáchкори́вшемукори́вшемукори́вшейкори́вшим
Đối cáchкори́вшего, кори́вшийкори́вшеекори́вшуюкори́вших, кори́вшие
Công cụ cáchкори́вшимкори́вшимкори́вшей, кори́вшеюкори́вшими
Giới cáchкори́вшемкори́вшемкори́вшейкори́вших

кори́ть корить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trách móc, trách mắng, quở trách, quở mắng, vò đầuупрекать

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкоря́щийкори́вший
Bị độngкори́мыйкорённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкоря́корив, коривши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa