коре́йский
tính từ
Nghĩa
- Triều-tiên, Cao-lyуст.
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | коре́йский | коре́йское | коре́йская | коре́йские |
| Sinh cách | коре́йского | коре́йского | коре́йской | коре́йских |
| Tặng cách | коре́йскому | коре́йскому | коре́йской | коре́йским |
| Đối cách | коре́йский, коре́йского | коре́йское | коре́йскую | коре́йские, коре́йских |
| Công cụ cách | коре́йским | коре́йским | коре́йской, (коре́йскою) | коре́йскими |
| Giới cách | коре́йском | коре́йском | коре́йской | коре́йских |
Ví dụ
- корейский языкtiếng Triều-tiên
