Từ điển

    Коре́я Корея

    danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Triều Tiên

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchКоре́я—
    Sinh cáchКоре́и—
    Tặng cáchКоре́е—
    Đối cáchКоре́ю—
    Công cụ cáchКоре́ей—
    Giới cáchКоре́е—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2