коре́ец кореец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người Triều-tiên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоре́ецкоре́йцы
Sinh cáchкоре́йцакоре́йцев
Tặng cáchкоре́йцукоре́йцам
Đối cáchкоре́йцакоре́йцев
Công cụ cáchкоре́йцемкоре́йцами
Giới cáchкоре́йцекоре́йцах

Từ liên quan