Nghĩa
- loay hoay, lúi húi, lụi hụi, cắm cúi làmthông tụcвозитьсяcặm cúi, lụi cụi
- nhung nhúc, lúc nhúcо насекомых
- Nhúc nhích, động đậy, cử động, ngọ ngoạy, cựa quậy
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | копошу́сь |
|---|
| ты | копоши́шься |
|---|
| он / она / оно | копоши́тся |
|---|
| мы | копоши́мся |
|---|
| вы | копоши́тесь |
|---|
| они | копоша́тся |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | копоши́лся |
|---|
| Giống cái | копоши́лась |
|---|
| Giống trung | копоши́лось |
|---|
| Số nhiều | копоши́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | копоши́сь |
|---|
| Số nhiều | копоши́тесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | копоша́щийся | копоши́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | копоша́сь | копошившись |
|---|