копоши́вшийся копошившийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã lúc nhúc, đã cựa quậy

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкопоши́вшийсякопоши́вшеесякопоши́вшаясякопоши́вшиеся
Sinh cáchкопоши́вшегосякопоши́вшегосякопоши́вшейсякопоши́вшихся
Tặng cáchкопоши́вшемусякопоши́вшемусякопоши́вшейсякопоши́вшимся
Đối cáchкопоши́вшегося, копоши́вшийсякопоши́вшеесякопоши́вшуюсякопоши́вшихся, копоши́вшиеся
Công cụ cáchкопоши́вшимсякопоши́вшимсякопоши́вшейся, копоши́вшеюсякопоши́вшимися
Giới cáchкопоши́вшемсякопоши́вшемсякопоши́вшейсякопоши́вшихся

копоши́ться копошиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. loay hoay, lúi húi, lụi hụi, cắm cúi làmthông tụcвозитьсяcặm cúi, lụi cụi
  2. nhung nhúc, lúc nhúcо насекомых
  3. Nhúc nhích, động đậy, cử động, ngọ ngoạy, cựa quậy

Chia động từ

Hiện tại
якопошу́сь
тыкопоши́шься
он / она / онокопоши́тся
мыкопоши́мся
выкопоши́тесь
оникопоша́тся
Quá khứ
Giống đựcкопоши́лся
Giống cáiкопоши́лась
Giống trungкопоши́лось
Số nhiềuкопоши́лись
Mệnh lệnh
Số ítкопоши́сь
Số nhiềuкопоши́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкопоша́щийсякопоши́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкопоша́ськопошившись

Từ đồng nghĩa