коопера́ция кооперация

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Hiệp tác, hợp tác
  2. hợp tác xãобъединение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоопера́ция—
Sinh cáchкоопера́ции—
Tặng cáchкоопера́ции—
Đối cáchкоопера́цию—
Công cụ cáchкоопера́цией, коопера́циею—
Giới cáchкоопера́ции—

Ví dụ

  • кооперация труда
    [sự] hiệp tác lao động
  • потребительская кооперация
    hợp tác xã tiêu dùng, hợp tác xã cung tiêu
  • сельскохозяйственная кооперация
    hợp tác xã [sản xuất] nông nghiệp

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa