коопера́ция
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Hiệp tác, hợp tác
- hợp tác xãобъединение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коопера́ция | — |
| Sinh cách | коопера́ции | — |
| Tặng cách | коопера́ции | — |
| Đối cách | коопера́цию | — |
| Công cụ cách | коопера́цией, коопера́циею | — |
| Giới cách | коопера́ции | — |
Ví dụ
- кооперация труда[sự] hiệp tác lao động
- потребительская кооперацияhợp tác xã tiêu dùng, hợp tác xã cung tiêu
- сельскохозяйственная кооперацияhợp tác xã [sản xuất] nông nghiệp