кооперати́в кооператив

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cửa hàng hợp tác xãthông tụcмагазин
  2. Hợp tác xã

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкооперати́вкооперати́вы
Sinh cáchкооперати́вакооперати́вов
Tặng cáchкооперати́вукооперати́вам
Đối cáchкооперати́вкооперати́вы
Công cụ cáchкооперати́вомкооперати́вами
Giới cáchкооперати́векооперати́вах

Ví dụ

  • жилищно-строительный кооператив
    hợp tác xã xây dựng nhà ở