кооперати́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cửa hàng hợp tác xãthông tụcмагазин
- Hợp tác xã
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кооперати́в | кооперати́вы |
| Sinh cách | кооперати́ва | кооперати́вов |
| Tặng cách | кооперати́ву | кооперати́вам |
| Đối cách | кооперати́в | кооперати́вы |
| Công cụ cách | кооперати́вом | кооперати́вами |
| Giới cách | кооперати́ве | кооперати́вах |
Ví dụ
- жилищно-строительный кооперативhợp tác xã xây dựng nhà ở