конто́рка
danh từbất động vật
Nghĩa
- bàn viết, đài viếtстолcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | конто́рка | конто́рки |
| Sinh cách | конто́рки | конто́рок |
| Tặng cách | конто́рке | конто́ркам |
| Đối cách | конто́рку | конто́рки |
| Công cụ cách | конто́ркой, конто́ркою | конто́рками |
| Giới cách | конто́рке | конто́рках |