конкуре́нт конкурент

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kình địch
  2. đối thủ cạnh tranh
  3. Người cạnh tranh, người ganh đua, đối thủ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконкуре́нтконкуре́нты
Sinh cáchконкуре́нтаконкуре́нтов
Tặng cáchконкуре́нтуконкуре́нтам
Đối cáchконкуре́нтаконкуре́нтов
Công cụ cáchконкуре́нтомконкуре́нтами
Giới cáchконкуре́нтеконкуре́нтах

Từ liên quan