конкуре́нция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Cạnh tranh, ganh đua, đua tranh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | конкуре́нция | конкуре́нции |
| Sinh cách | конкуре́нции | конкуре́нций |
| Tặng cách | конкуре́нции | конкуре́нциям |
| Đối cách | конкуре́нцию | конкуре́нции |
| Công cụ cách | конкуре́нцией, конкуре́нциею | конкуре́нциями |
| Giới cách | конкуре́нции | конкуре́нциях |