конкуре́нция конкуренция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Cạnh tranh, ganh đua, đua tranh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконкуре́нцияконкуре́нции
Sinh cáchконкуре́нцииконкуре́нций
Tặng cáchконкуре́нцииконкуре́нциям
Đối cáchконкуре́нциюконкуре́нции
Công cụ cáchконкуре́нцией, конкуре́нциеюконкуре́нциями
Giới cáchконкуре́нцииконкуре́нциях

Từ liên quan