конкуре́нтка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- đối thủ nữ, người cạnh tranh nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | конкуре́нтка | конкуре́нтки |
| Sinh cách | конкуре́нтки | конкуре́нток |
| Tặng cách | конкуре́нтке | конкуре́нткам |
| Đối cách | конкуре́нтку | конкуре́нток |
| Công cụ cách | конкуре́нткой, конкуре́нткою | конкуре́нтками |
| Giới cách | конкуре́нтке | конкуре́нтках |