коне́чный конечный

tính từ

Nghĩa

  1. Cuối cùng, tận cùng, tối hậu, cuối

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchконе́чныйконе́чноеконе́чнаяконе́чные
Sinh cáchконе́чногоконе́чногоконе́чнойконе́чных
Tặng cáchконе́чномуконе́чномуконе́чнойконе́чным
Đối cáchконе́чный, коне́чногоконе́чноеконе́чнуюконе́чные, коне́чных
Công cụ cáchконе́чнымконе́чнымконе́чной, (коне́чною)коне́чными
Giới cáchконе́чномконе́чномконе́чнойконе́чных
Dạng ngắnконе́ченконе́чноконе́чнаконе́чны

Ví dụ

  • конечная станция
    ga cuối [cùng]
  • конечная цель
    mục đích cuối cùng
  • конечный результат
    kết quả cuối cùng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh