бесконе́чный бесконечный

tính từ

Nghĩa

  1. vô kể, vô sốнеисчислимый
  2. vô tận, vô cùng, vô hạn, vô bờ, vô biên, vô cựcбеспредельныйbến
  3. — không ngớt, không ngừng, không dứt, thường xuyênthông tụcпосоянный, непрекращающийся

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбесконе́чныйбесконе́чноебесконе́чнаябесконе́чные
Sinh cáchбесконе́чногобесконе́чногобесконе́чнойбесконе́чных
Tặng cáchбесконе́чномубесконе́чномубесконе́чнойбесконе́чным
Đối cáchбесконе́чный, бесконе́чногобесконе́чноебесконе́чнуюбесконе́чные, бесконе́чных
Công cụ cáchбесконе́чнымбесконе́чнымбесконе́чной, (бесконе́чною)бесконе́чными
Giới cáchбесконе́чномбесконе́чномбесконе́чнойбесконе́чных
Dạng ngắnбесконе́ченбесконе́чнобесконе́чнабесконе́чны

Ví dụ

  • бесконечное пространство
    không gian vô tận (vô hạn)
  • бесконечный рассказ
    [câu] chuyện trường giang đại hải
  • бесконечная дорога
    [con] đường dài vô tận

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh