бесконе́чный
tính từ
Nghĩa
- vô kể, vô sốнеисчислимый
- vô tận, vô cùng, vô hạn, vô bờ, vô biên, vô cựcбеспредельныйbến
- — không ngớt, không ngừng, không dứt, thường xuyênthông tụcпосоянный, непрекращающийся
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бесконе́чный | бесконе́чное | бесконе́чная | бесконе́чные |
| Sinh cách | бесконе́чного | бесконе́чного | бесконе́чной | бесконе́чных |
| Tặng cách | бесконе́чному | бесконе́чному | бесконе́чной | бесконе́чным |
| Đối cách | бесконе́чный, бесконе́чного | бесконе́чное | бесконе́чную | бесконе́чные, бесконе́чных |
| Công cụ cách | бесконе́чным | бесконе́чным | бесконе́чной, (бесконе́чною) | бесконе́чными |
| Giới cách | бесконе́чном | бесконе́чном | бесконе́чной | бесконе́чных |
| Dạng ngắn | бесконе́чен | бесконе́чно | бесконе́чна | бесконе́чны |
Ví dụ
- бесконечное пространствоkhông gian vô tận (vô hạn)
- бесконечный рассказ[câu] chuyện trường giang đại hải
- бесконечная дорога[con] đường dài vô tận

