коми́ссия комиссия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. việc phiền phứcхлопоты
  2. ủy banорган
  3. hoa hồngвознаграждение
  4. giao dịch ủy thácсделка
  5. ủy ban, hội đồng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоми́ссиякоми́ссии
Sinh cáchкоми́ссиикоми́ссий
Tặng cáchкоми́ссиикоми́ссиям
Đối cáchкоми́ссиюкоми́ссии
Công cụ cáchкоми́ссией, коми́ссиеюкоми́ссиями
Giới cáchкоми́ссиикоми́ссиях

Từ liên quan