комиссио́нка
danh từbất động vật
Nghĩa
- cửa hàng bán chịu, cửa hàng nhận bán hộ
- cửa hàng đồ cũ, cửa hàng gửi bán, cửa hàng tiết kiệm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | комиссио́нка | комиссио́нки |
| Sinh cách | комиссио́нки | комиссио́нок |
| Tặng cách | комиссио́нке | комиссио́нкам |
| Đối cách | комиссио́нку | комиссио́нки |
| Công cụ cách | комиссио́нкой, комиссио́нкою | комиссио́нками |
| Giới cách | комиссио́нке | комиссио́нках |