коме́та комета

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sao chổi
  2. Sao chổi, tuệ tinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоме́такоме́ты
Sinh cáchкоме́тыкоме́т
Tặng cáchкоме́текоме́там
Đối cáchкоме́тукоме́ты
Công cụ cáchкоме́той, коме́тоюкоме́тами
Giới cáchкоме́текоме́тах

Từ liên quan