коме́та
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sao chổi
- Sao chổi, tuệ tinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коме́та | коме́ты |
| Sinh cách | коме́ты | коме́т |
| Tặng cách | коме́те | коме́там |
| Đối cách | коме́ту | коме́ты |
| Công cụ cách | коме́той, коме́тою | коме́тами |
| Giới cách | коме́те | коме́тах |