колыха́ющийся колыхающийся

tính từ

Nghĩa

  1. đung đưa, lay động

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchколыха́ющийсяколыха́ющеесяколыха́ющаясяколыха́ющиеся
Sinh cáchколыха́ющегосяколыха́ющегосяколыха́ющейсяколыха́ющихся
Tặng cáchколыха́ющемусяколыха́ющемусяколыха́ющейсяколыха́ющимся
Đối cáchколыха́ющегося, колыха́ющийсяколыха́ющеесяколыха́ющуюсяколыха́ющихся, колыха́ющиеся
Công cụ cáchколыха́ющимсяколыха́ющимсяколыха́ющейся, колыха́ющеюсяколыха́ющимися
Giới cáchколыха́ющемсяколыха́ющемсяколыха́ющейсяколыха́ющихся

колыха́ться колыхаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gợn sóng, nhấp nhôо поверхности воды
  2. hừng hực, bốc lênо пламени
  3. phấp phới, tung bayо флаге
  4. rung rinhо груди
  5. Rung rinh, lay động, lúc lắc, đu đưa, chao đảo
  6. tròng trành, bập bềnh, lúc lắcо лодке

Chia động từ

Hiện tại
яколы́шусь
тыколы́шешься
он / она / оноколы́шется
мыколы́шемся
выколы́шетесь
ониколы́шутся
Quá khứ
Giống đựcколы́хался
Giống cáiколы́халась
Giống trungколы́халось
Số nhiềuколы́хались
Mệnh lệnh
Số ítколы́шься
Số nhiềuколы́шьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngколыха́ющийсяколыха́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từколыха́ясь, колы́шаськолыхавшись

Từ liên quan