колыха́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự nhấp nhô, sự gập ghềnh
- sự nhấp nhô, lay động, đung đưa
- sự đung đưa, sự lắc lư
- sự lay động, sự vẫy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | колыха́ние | колыха́ния |
| Sinh cách | колыха́ния | колыха́ний |
| Tặng cách | колыха́нию | колыха́ниям |
| Đối cách | колыха́ние | колыха́ния |
| Công cụ cách | колыха́нием | колыха́ниями |
| Giới cách | колыха́нии | колыха́ниях |