колыхну́ться колыхнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phất phơ, lay động nhẹ
  2. gợn sóng, nhấp nhô
  3. đung đưa, lay lư
  4. đung đưa, chao đảo, lay động

Chia động từ

Tương lai
яколыхну́сь
тыколыхнёшься
он / она / оноколыхнётся
мыколыхнёмся
выколыхнётесь
ониколыхну́тся
Quá khứ
Giống đựcколыхну́лся
Giống cáiколыхну́лась
Giống trungколыхну́лось
Số nhiềuколыхну́лись
Mệnh lệnh
Số ítколыхни́сь
Số nhiềuколыхни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—колыхну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—колыхну́вшись