колыхну́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- phất phơ, lay động nhẹ
- gợn sóng, nhấp nhô
- đung đưa, lay lư
- đung đưa, chao đảo, lay động
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | колыхну́сь |
| ты | колыхнёшься |
| он / она / оно | колыхнётся |
| мы | колыхнёмся |
| вы | колыхнётесь |
| они | колыхну́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | колыхну́лся |
| Giống cái | колыхну́лась |
| Giống trung | колыхну́лось |
| Số nhiều | колыхну́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | колыхни́сь |
| Số nhiều | колыхни́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | колыхну́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | колыхну́вшись |