Nghĩa
- gợn sóng, nhấp nhôо поверхности воды
- hừng hực, bốc lênо пламени
- phấp phới, tung bayо флаге
- rung rinhо груди
- Rung rinh, lay động, lúc lắc, đu đưa, chao đảo
- tròng trành, bập bềnh, lúc lắcо лодке
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | колы́шусь |
|---|
| ты | колы́шешься |
|---|
| он / она / оно | колы́шется |
|---|
| мы | колы́шемся |
|---|
| вы | колы́шетесь |
|---|
| они | колы́шутся |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | колы́хался |
|---|
| Giống cái | колы́халась |
|---|
| Giống trung | колы́халось |
|---|
| Số nhiều | колы́хались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | колы́шься |
|---|
| Số nhiều | колы́шьтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | колыха́ющийся | колыха́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | колыха́ясь, колы́шась | колыхавшись |
|---|