колыбе́ль
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nôiкроватка
- Quê hương, nơi chôn rau cắt rốn, nơi khởi nguyên, nơi phát sinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | колыбе́ль | колыбе́ли |
| Sinh cách | колыбе́ли | колыбе́лей |
| Tặng cách | колыбе́ли | колыбе́лям |
| Đối cách | колыбе́ль | колыбе́ли |
| Công cụ cách | колыбе́лью | колыбе́лями |
| Giới cách | колыбе́ли | колыбе́лях |
Ví dụ
- с колыбелиtừ buổi sơ niên, từ lúc còn nhỏ, từ thời thơ ấu