колыбе́ль колыбель

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nôiкроватка
  2. Quê hương, nơi chôn rau cắt rốn, nơi khởi nguyên, nơi phát sinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколыбе́льколыбе́ли
Sinh cáchколыбе́ликолыбе́лей
Tặng cáchколыбе́ликолыбе́лям
Đối cáchколыбе́льколыбе́ли
Công cụ cáchколыбе́льюколыбе́лями
Giới cáchколыбе́ликолыбе́лях

Ví dụ

  • с колыбели
    từ buổi sơ niên, từ lúc còn nhỏ, từ thời thơ ấu

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa