лю́лька люлька

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Nôi
  2. sàn treocái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлю́лькалю́льки
Sinh cáchлю́лькилю́лек
Tặng cáchлю́лькелю́лькам
Đối cáchлю́лькулю́лек
Công cụ cáchлю́лькой, лю́лькоюлю́льками
Giới cáchлю́лькелю́льках

Từ đồng nghĩa