колыбе́льная
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bài hát ru, lời ru
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | колыбе́льная | колыбе́льные |
| Sinh cách | колыбе́льной | колыбе́льных |
| Tặng cách | колыбе́льной | колыбе́льным |
| Đối cách | колыбе́льную | колыбе́льные |
| Công cụ cách | колыбе́льной, колыбе́льною | колыбе́льными |
| Giới cách | колыбе́льной | колыбе́льных |