колхо́з колхоз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Nông trang tập thể, nông trangсокр.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколхо́зколхо́зы
Sinh cáchколхо́заколхо́зов
Tặng cáchколхо́зуколхо́зам
Đối cáchколхо́зколхо́зы
Công cụ cáchколхо́зомколхо́зами
Giới cáchколхо́зеколхо́зах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa