колхо́з
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nông trang tập thể, nông trangсокр.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | колхо́з | колхо́зы |
| Sinh cách | колхо́за | колхо́зов |
| Tặng cách | колхо́зу | колхо́зам |
| Đối cách | колхо́з | колхо́зы |
| Công cụ cách | колхо́зом | колхо́зами |
| Giới cách | колхо́зе | колхо́зах |
