совхо́з
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nông trường quốc doanh
- nông trường xô-viết
- Nông trường quốc doanh, nông trường xô-viết, nông trườngсокр.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | совхо́з | совхо́зы |
| Sinh cách | совхо́за | совхо́зов |
| Tặng cách | совхо́зу | совхо́зам |
| Đối cách | совхо́з | совхо́зы |
| Công cụ cách | совхо́зом | совхо́зами |
| Giới cách | совхо́зе | совхо́зах |