совхо́з совхоз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nông trường quốc doanh
  2. nông trường xô-viết
  3. Nông trường quốc doanh, nông trường xô-viết, nông trườngсокр.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсовхо́зсовхо́зы
Sinh cáchсовхо́засовхо́зов
Tặng cáchсовхо́зусовхо́зам
Đối cáchсовхо́зсовхо́зы
Công cụ cáchсовхо́зомсовхо́зами
Giới cáchсовхо́зесовхо́зах

Từ liên quan