коло́нна
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cột, trụ, cột nhàcái
- đội ngũ, đoànстрой
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коло́нна | коло́нны |
| Sinh cách | коло́нны | коло́нн |
| Tặng cách | коло́нне | коло́ннам |
| Đối cách | коло́нну | коло́нны |
| Công cụ cách | коло́нной, коло́нною | коло́ннами |
| Giới cách | коло́нне | коло́ннах |
Ví dụ
- походная колоннаđội ngũ hành quân
- колонна демонстрантовđoàn [người đi] biểu tình
- пятая колоннаđội quân thứ năm, bọn gián điệp

