коло́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cộtв газете, книге и т. п.
- máy đun nướcв ваннойthùng
- trụ, cột, thápприспособление
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коло́нка | коло́нки |
| Sinh cách | коло́нки | коло́нок |
| Tặng cách | коло́нке | коло́нкам |
| Đối cách | коло́нку | коло́нки |
| Công cụ cách | коло́нкой, коло́нкою | коло́нками |
| Giới cách | коло́нке | коло́нках |
Ví dụ
- колонка цифрcột chữ số
- водопроводная колонкаtrụ (cột, máy, vòi) nước
- бензиновая колонкаtrụ [bán] xăng, cột [tiếp] xăng, cây xăng