колле́га коллега

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Đồng nghiệp, đồng sự, đồng liêu, cùng nghề, cộng sự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколле́гаколле́ги
Sinh cáchколле́гиколле́г
Tặng cáchколле́геколле́гам
Đối cáchколле́гуколле́г
Công cụ cáchколле́гой, колле́гоюколле́гами
Giới cáchколле́геколле́гах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa