колле́гия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Ban phụ trách, ban cán sự, hội đồngphụ trách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | колле́гия | колле́гии |
| Sinh cách | колле́гии | колле́гий |
| Tặng cách | колле́гии | колле́гиям |
| Đối cách | колле́гию | колле́гии |
| Công cụ cách | колле́гией, колле́гиею | колле́гиями |
| Giới cách | колле́гии | колле́гиях |