колле́гия коллегия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Ban phụ trách, ban cán sự, hội đồngphụ trách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколле́гияколле́гии
Sinh cáchколле́гииколле́гий
Tặng cáchколле́гииколле́гиям
Đối cáchколле́гиюколле́гии
Công cụ cáchколле́гией, колле́гиеюколле́гиями
Giới cáchколле́гииколле́гиях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa