колесо́ колесо

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Bánh xe, bánh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколесо́колёса
Sinh cáchколеса́колёс
Tặng cáchколесу́колёсам
Đối cáchколесо́колёса
Công cụ cáchколесо́мколёсами
Giới cáchколесе́колёсах

Ví dụ

  • ведущее колесо
    bánh dẫn (chính), bánh xe chủ động (dẫn động)
  • рулевое колесо
    [cái] bánh lái, tay lái, vô lăng

Từ liên quan