колесо́
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Bánh xe, bánh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | колесо́ | колёса |
| Sinh cách | колеса́ | колёс |
| Tặng cách | колесу́ | колёсам |
| Đối cách | колесо́ | колёса |
| Công cụ cách | колесо́м | колёсами |
| Giới cách | колесе́ | колёсах |
Ví dụ
- ведущее колесоbánh dẫn (chính), bánh xe chủ động (dẫn động)
- рулевое колесо[cái] bánh lái, tay lái, vô lăng
