колесова́ть
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- tử hình trên xe bánh xe
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | колесу́ю |
| ты | колесу́ешь |
| он / она / оно | колесу́ет |
| мы | колесу́ем |
| вы | колесу́ете |
| они | колесу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | колесова́л |
| Giống cái | колесова́ла |
| Giống trung | колесова́ло |
| Số nhiều | колесова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | колесу́й |
| Số nhiều | колесу́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | колесующий | колесова́вший |
| Bị động | колесуемый | колесо́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | колесуя | колесовав, колесовавши |