колеба́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- biến động, hay thay đổi, không ổn địnhнеустойчивостьsự, tính
- Dao động
- dao động, do dự, ngập ngừng, phân vân, nghiêng ngả, lưỡng lự, trù trừнерешительностьsự, tính
- rung, rung động, chấn độngвибрацияsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | колеба́ние | колеба́ния |
| Sinh cách | колеба́ния | колеба́ний |
| Tặng cách | колеба́нию | колеба́ниям |
| Đối cách | колеба́ние | колеба́ния |
| Công cụ cách | колеба́нием | колеба́ниями |
| Giới cách | колеба́нии | колеба́ниях |