колеба́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể поколеба́тьсяdo dự một lúc
Nghĩa
- đung đưaкачаться
- biến độngменяться
- do dựсомневаться
- dao độngкачаться
- do dự, biến động, dao động
- thay đổi, biến độngменяться
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | коле́блюсь |
| ты | коле́блешься |
| он / она / оно | коле́блется |
| мы | коле́блемся |
| вы | коле́блетесь |
| они | коле́блются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | коле́бался |
| Giống cái | коле́балась |
| Giống trung | коле́балось |
| Số nhiều | коле́бались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | коле́блись |
| Số nhiều | коле́блитесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | коле́блющийся | колеба́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | коле́блясь | колеба́вшись |