колеба́лка колебалка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. mồi câu dạng thìa dao động
  2. mồi câu thìa, mồi câu wobblerfishing lure

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколеба́лкаколеба́лки
Sinh cáchколеба́лкиколеба́лок
Tặng cáchколеба́лкеколеба́лкам
Đối cáchколеба́лкуколеба́лки
Công cụ cáchколеба́лкойколеба́лками
Giới cáchколеба́лкеколеба́лках