колеба́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- mồi câu dạng thìa dao động
- mồi câu thìa, mồi câu wobblerfishing lure
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | колеба́лка | колеба́лки |
| Sinh cách | колеба́лки | колеба́лок |
| Tặng cách | колеба́лке | колеба́лкам |
| Đối cách | колеба́лку | колеба́лки |
| Công cụ cách | колеба́лкой | колеба́лками |
| Giới cách | колеба́лке | колеба́лках |