колду́ющий колдующий

tính từ

Nghĩa

  1. làm phép, phù phép

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchколду́ющийколду́ющееколду́ющаяколду́ющие
Sinh cáchколду́ющегоколду́ющегоколду́ющейколду́ющих
Tặng cáchколду́ющемуколду́ющемуколду́ющейколду́ющим
Đối cáchколду́ющего, колду́ющийколду́ющееколду́ющуюколду́ющих, колду́ющие
Công cụ cáchколду́ющимколду́ющимколду́ющей, колду́ющеюколду́ющими
Giới cáchколду́ющемколду́ющемколду́ющейколду́ющих

колдова́ть колдовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. phù phépзаниматься колдовством
  2. phù phépосуществлять колдовское действие
  3. thực hành ma thuậtзаниматься колдовством
  4. Làm phép, bắt quyết, dùng pháp thuật, làm yêu thuật
  5. làm phù làm phépперен. шутл.

Chia động từ

Hiện tại
яколду́ю
тыколду́ешь
он / она / оноколду́ет
мыколду́ем
выколду́ете
ониколду́ют
Quá khứ
Giống đựcколдова́л
Giống cáiколдова́ла
Giống trungколдова́ло
Số nhiềuколдова́ли
Mệnh lệnh
Số ítколду́й
Số nhiềuколду́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngколду́ющийколдова́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từколду́яколдовавши

Từ liên quan