рог
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sừngвырост на голове животного
- gạcолений тж.
- tù và, còiмуз. инструментcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ро́г | рога́ |
| Sinh cách | ро́га | рого́в |
| Tặng cách | ро́гу | рога́м |
| Đối cách | ро́г | рога́ |
| Công cụ cách | ро́гом | рога́ми |
| Giới cách | ро́ге | рога́х |
