козёл
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Dê đực
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | козёл | козлы́ |
| Sinh cách | козла́ | козло́в |
| Tặng cách | козлу́ | козла́м |
| Đối cách | козла́ | козло́в |
| Công cụ cách | козло́м | козла́ми |
| Giới cách | козле́ | козла́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | козёл | козлы́ |
| Sinh cách | козла́ | козло́в |
| Tặng cách | козлу́ | козла́м |
| Đối cách | козла́ | козло́в |
| Công cụ cách | козло́м | козла́ми |
| Giới cách | козле́ | козла́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | ко́злы |
| Sinh cách | — | ко́зел |
| Tặng cách | — | ко́злам |
| Đối cách | — | ко́злы |
| Công cụ cách | — | ко́злами |
| Giới cách | — | ко́злах |