клёвость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. độ ngầu, điều cực đỉnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchклёвостьклёвости
Sinh cáchклёвостиклёвостей
Tặng cáchклёвостиклёвостям
Đối cáchклёвостьклёвости
Công cụ cáchклёвостьюклёвостями
Giới cáchклёвостиклёвостях