ключево́й ключевой

tính từ

Nghĩa

  1. quan trọng
  2. then chốt
  3. then chốt, chủ yếurelational
  4. chủ yếu
  5. thuộc mạch nướcrelational

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchключево́йключево́еключева́яключевы́е
Sinh cáchключево́гоключево́гоключево́йключевы́х
Tặng cáchключево́муключево́муключево́йключевы́м
Đối cáchключево́йключево́еключеву́юключевы́е
Công cụ cáchключевы́мключевы́мключево́йключевы́ми
Giới cáchключево́мключево́мключево́йключевы́х

Từ liên quan