ключево́й
tính từ
Nghĩa
- quan trọng
- then chốt
- then chốt, chủ yếurelational
- chủ yếu
- thuộc mạch nướcrelational
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ключево́й | ключево́е | ключева́я | ключевы́е |
| Sinh cách | ключево́го | ключево́го | ключево́й | ключевы́х |
| Tặng cách | ключево́му | ключево́му | ключево́й | ключевы́м |
| Đối cách | ключево́й | ключево́е | ключеву́ю | ключевы́е |
| Công cụ cách | ключевы́м | ключевы́м | ключево́й | ключевы́ми |
| Giới cách | ключево́м | ключево́м | ключево́й | ключевы́х |