ключи́ца
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- xương quai xanh
- xương đòn
- Xương đòn, xương đòn gánh, xương quai xanh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ключи́ца | ключи́цы |
| Sinh cách | ключи́цы | ключи́ц |
| Tặng cách | ключи́це | ключи́цам |
| Đối cách | ключи́цу | ключи́цы |
| Công cụ cách | ключи́цей, ключи́цею | ключи́цами |
| Giới cách | ключи́це | ключи́цах |