ключи́ца ключица

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. xương quai xanh
  2. xương đòn
  3. Xương đòn, xương đòn gánh, xương quai xanh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchключи́цаключи́цы
Sinh cáchключи́цыключи́ц
Tặng cáchключи́цеключи́цам
Đối cáchключи́цуключи́цы
Công cụ cáchключи́цей, ключи́цеюключи́цами
Giới cáchключи́цеключи́цах