запо́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chốt cửa, táo bón
- táo bónрасстройство
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | запо́р | запо́ры |
| Sinh cách | запо́ра | запо́ров |
| Tặng cách | запо́ру | запо́рам |
| Đối cách | запо́р | запо́ры |
| Công cụ cách | запо́ром | запо́рами |
| Giới cách | запо́ре | запо́рах |