запо́р запор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chốt cửa, táo bón
  2. táo bónрасстройство

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзапо́рзапо́ры
Sinh cáchзапо́разапо́ров
Tặng cáchзапо́рузапо́рам
Đối cáchзапо́рзапо́ры
Công cụ cáchзапо́ромзапо́рами
Giới cáchзапо́резапо́рах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa