клю́чница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- quản gia, người quản lý gia đình
- người giữ nhà, người giúp việc nhà
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клю́чница | клю́чницы |
| Sinh cách | клю́чницы | клю́чниц |
| Tặng cách | клю́чнице | клю́чницам |
| Đối cách | клю́чницу | клю́чниц |
| Công cụ cách | клю́чницей, клю́чницею | клю́чницами |
| Giới cách | клю́чнице | клю́чницах |