клю́чница ключница

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. quản gia, người quản lý gia đình
  2. người giữ nhà, người giúp việc nhà

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchклю́чницаклю́чницы
Sinh cáchклю́чницыклю́чниц
Tặng cáchклю́чницеклю́чницам
Đối cáchклю́чницуклю́чниц
Công cụ cáchклю́чницей, клю́чницеюклю́чницами
Giới cáchклю́чницеклю́чницах