кла́цать клацать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lách cách, phát ra tiếng lách cách
  2. lách cách, gõ lách cách
  3. loảng xoảng, phát ra tiếng loảng xoảng
  4. tách tách, phát ra tiếng tách tách

Chia động từ

Hiện tại
якла́цаю
тыкла́цаешь
он / она / онокла́цает
мыкла́цаем
выкла́цаете
оникла́цают
Quá khứ
Giống đựcкла́цал
Giống cáiкла́цала
Giống trungкла́цало
Số nhiềuкла́цали
Mệnh lệnh
Số ítкла́цай
Số nhiềuкла́цайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкла́цающийкла́цавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкла́цаяклацав, клацавши

Từ đồng nghĩa