ля́згать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể ля́згнутьkêu loảng xoảng
Nghĩa
- ken két, kèn kẹtзубамиkêu
- Loảng choảng, loảng xoảng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ля́згаю |
| ты | ля́згаешь |
| он / она / оно | ля́згает |
| мы | ля́згаем |
| вы | ля́згаете |
| они | ля́згают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ля́згал |
| Giống cái | ля́згала |
| Giống trung | ля́згало |
| Số nhiều | ля́згали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ля́згай |
| Số nhiều | ля́згайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ля́згающий | ля́згавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ля́згая | лязгав, лязгавши |